越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dịch vụ thương mại” (1)
dịch vụ thương mại
英语
短语commercial service
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
Underground parking combined with commercial services.
相关词“dịch vụ thương mại” (0)
未找到相关词。
短语“dịch vụ thương mại” (1)
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
Underground parking combined with commercial services.
